czar nicholas i
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sa hoàng Nga - Nicholas I: Là vị hoàng đế (Sa hoàng) trị vì nước Nga từ năm 1825 đến năm 1855. Triều đại của ông được đặc trưng bởi chủ nghĩa bảo thủ, chính sách đàn áp trong nước và sự bành trướng đế quốc, cuối cùng đã dẫn nước Nga vào Chiến tranh Crimean.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Czar Nicholas I ascended to the throne in 1825 after the Decembrist revolt. (Sa hoàng Nicholas I lên ngôi vào năm 1825 sau cuộc nổi dậy Tháng Chạp.)
- The policies of Czar Nicholas I were marked by strict autocracy and censorship. (Các chính sách của Sa hoàng Nicholas I được đánh dấu bởi chế độ chuyên quyền và kiểm duyệt nghiêm ngặt.)
- Czar Nicholas I died in 1855 during the Crimean War. (Sa hoàng Nicholas I qua đời năm 1855 trong Chiến tranh Crimean.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The reign of Czar Nicholas I": triều đại của Sa hoàng Nicholas I.
- The reign of Czar Nicholas I is often called the "age of official nationality". (Triều đại của Sa hoàng Nicholas I thường được gọi là "thời đại của tinh thần dân tộc chính thống".)
"Under Czar Nicholas I": dưới thời Sa hoàng Nicholas I.
- Under Czar Nicholas I, Russia expanded its influence in the Caucasus and Central Asia. (Dưới thời Sa hoàng Nicholas I, nước Nga mở rộng ảnh hưởng ở vùng Caucasus và Trung Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Nicholas I: Cách viết không có "Czar". Đây là tên gọi phổ biến trong sử học.
- Tsar Nicholas I: Cách viết khác của "Czar", cùng chỉ một người. "Tsar" là cách chuyển tự phổ biến từ tiếng Nga.
- Emperor Nicholas I of Russia: Tước hiệu đầy đủ.
Từ đồng nghĩa
- The Tsar: Vị Sa hoàng (dùng trong ngữ cảnh nói về thời kỳ của ông).
- Autocrat Nicholas I: Nhà chuyên chế Nicholas I (nhấn mạnh phong cách cai trị).
Thông tin lịch sử liên quan
- Triều đại Romanov: Czar Nicholas I thuộc triều đại Romanov, một triều đại hoàng gia cai trị nước Nga.
- Chiến tranh Crimean (1853-1856): Một cuộc xung đột quân sự lớn mà Nicholas I đưa nước Nga vào, chủ yếu chống lại Đế quốc Ottoman và các đồng minh (Anh, Pháp, Sardinia).
- Hệ thống Third Section: Cơ quan mật vụ cảnh sát chính trị được Nicholas I thành lập để đàn áp bất đồng chính kiến.
Noun
- Vua Nga - nicholas i, người đã đưa nước Nga vào cuộc chiến tranh Crimean (1796-1855)